Khi người gieo quẻ đang phân vân trong chuyện tình cảm, các câu hỏi thường gặp:
- mối quan hệ này có nên tiếp tục không?
- đã đến lúc tiến tới hôn nhân chưa?
- có nên dừng lại để tìm hướng khác?
Quẻ Đồng Nhân (Thiên Hỏa Đồng Nhân 天火同人) trong Kinh Dịch không trả lời thẳng "nên hay không nên". Quẻ chỉ ra nhịp thích hợp cho hành động — biết nhịp, người gieo tự ra quyết định tỉnh táo.
01Lời Kinh — nguyên văn
Lời Kinh
“同人于野,亨,利涉大川,利君子貞。”
Dịch âm: Đồng nhân ư dã, hanh, lợi thiệp đại xuyên, lợi quân tử trinh.
Dịch nghĩa: Sự đoàn kết, hợp tác đúng đắn sẽ mang lại thành công lớn, nhưng phải dựa trên lý tưởng chung, không phải vì lợi ích cá nhân.
02Truyện Trình Di — luận giải truyền thống
Truyện của Trình Di. - Đồng là nơi rộng rỗng, lấy nghĩa ở xa và ở ngoài. Ôi chung cùng với người bằng đạo đại đồng của thiên hạ là lòng rất công của thánh hiền. Người thường cùng nhau chí cốt ý riêng hợp nhau, nó là cái tình gần gũi mà thôi. Cho nên cần phải ở đồng, nghĩa là không vì tình riêng gần gũi, mà phải ở nơi đồng cõi rộng xa. Đã không vướng về sự riêng, mới là cái đạo đại đồng rất công, không chỗ xa nào đồng nhau, đủ biết là hanh. Hễ đã có thể đại đồng với thiên hạ thì thiên hạ cũng chung cùng với mình; thiên hạ đã chung cùng, thì còn sự hiểm trở nào không thể vượt qua? Còn sự gian nguy nào không thể hanh thống? Cho nên lợi về sự sang sông lớn, lợi cho sự chính bền của đấng quân tử. Trên nói “ở đồng”, nghĩa là không ở chỗ gần kề, đây lại nói “nên dùng chính đạo của đấng quân tử”, sự chính bền của đấng quân tử là đạo chí công đại đồng trong thiên hạ, cho nên dù ở xa nghìn dặm, sinh sau nghìn năm, so lại vẫn như hợp cái phù tích suy ra mà thi hành, tuy là rộng như bốn bể, nhiều như triệu dân, không gì không hợp.
Kẻ tiểu nhân thì chỉ chuyên dùng ý riêng, người họ yêu dù trái họ cũng chung cùng người họ ghét dù phải họ cũng trái khác, cho nên sự chung cùng của họ chỉ là hùa đảng, vì là lòng họ bất chính.
Cho nên cái đạo chung với người, lợi ở trinh của đấng quân tử
03Truyện Chu Hy — luận giải bổ sung
Bản nghĩa của Chu Hy. - Ly cũng là tên quẻ ba vạch, một vạch Âm mắc ở giữa hai vạch Dương, cho nên đức nó là mắc, là văn minh tượng nó là lửa là mặt trời, là điện. Đồng nhân là chung cùng với người. Lấy quẻ Ly gặp quẻ Càn, lửa lên chung cùng với trời, hào Sáu Hai được ngôi, được chỗ giữa mà ở trên ứng với hào Sáu Năm, lại trong quẻ chỉ có một hào Âm mà các hào Dương chung cùng với nó, cho nên là chung cùng với người. Ở đồng ý nói rộng xa mà không riêng tây, thì có đạo hanh, lấy đức mạnh mà đi, cho nên có thể sang sông. Nó là quẻ trong văn minh mà ngoài cương kiện. Hào Sáu Hai trung chính mà có kẻ ứng, đó là đạo đấng quân tử. Kẻ xem như thế thì hanh thông mà lại có thể vượt qua chỗ hiểm. Nhưng, cái người mà mình chung cùng phải hợp với đạo quân tử thì mới có lợi
04Áp dụng vào tình huống thực tế
Cách tự đọc quẻ Đồng Nhân cho chuyện tình cảm:
- Tìm hoàn cảnh của bạn trong lời Kinh. Lời Kinh và lời Trình Di, Chu Hy ở trên thường tách ra nhiều tình thế, mỗi tình thế một lời khuyên riêng. Đọc lại, tìm câu nói đúng tình thế của bạn nhất, rồi lấy lời khuyên đi kèm câu ấy — đừng lấy một nhịp chung cho mọi trường hợp.
- Quẻ không phán người kia hợp hay không hợp với bạn. Quẻ nói về nhịp của mối quan hệ lúc này — đang bồi đắp, đang chững lại, hay cần nhìn lại nền tảng.
- Một việc nên làm trước khi quyết: nhìn lại ba tháng qua, hai người đã thật sự ngồi xuống nói chuyện về tương lai chung bao nhiêu lần. Đừng quyết chuyện lớn (chia tay, cưới) chỉ vì một chuyện đơn lẻ.
05Tạm kết
Quẻ Đồng Nhân không phán định kết quả. Quẻ soi cho người gieo nhìn rõ nhịp của tình huống và tâm thế của chính mình lúc quyết định.
Gieo quẻ Kinh Dịch để xem nhịp quyết định của riêng bạn: tueduyen.net/gieo-que
---
Nội dung Lời Kinh + Truyện Trình Di + Truyện Chu Hy lấy nguyên văn từ kho dữ liệu Kinh Dịch Tuệ Duyên (64 quẻ + Hệ Từ). Đoạn Nikāya (nếu có) trích từ bộ Kinh Nikāya bản dịch Hòa thượng Thích Minh Châu.
