Khi người gieo quẻ đang phân vân trong chuyện tình cảm, các câu hỏi thường gặp:
- mối quan hệ này có nên tiếp tục không?
- đã đến lúc tiến tới hôn nhân chưa?
- có nên dừng lại để tìm hướng khác?
Quẻ Mông (Sơn Thủy Mông 山水蒙) trong Kinh Dịch không trả lời thẳng "nên hay không nên". Quẻ chỉ ra nhịp thích hợp cho hành động — biết nhịp, người gieo tự ra quyết định tỉnh táo.
01Lời Kinh — nguyên văn
Lời Kinh (經文)
蒙: 亨, 匪我求童蒙, 童蒙求我, 初筮告, 再三瀆, 瀆則不告。
Dịch âm:
Mông: Hanh, phỉ ngã cầu đồng mông, đồng mông cầu ngã, sơ thế cáo, tái tam độc, độc tắc bất cáo.
Dịch nghĩa:
Mông (u tối) có thể hanh thông. Không phải ta đi tìm kẻ u tối, mà kẻ u tối phải tìm đến ta. Nếu lần đầu hỏi thì sẽ được dạy bảo, nhưng nếu hỏi đi hỏi lại một cách bất kính thì không được chỉ dẫn nữa.
02Truyện Trình Di — luận giải truyền thống
Truyện của Trình Di - Chữ “mông”’ có lẽ khai phát, tức là nghĩa hanh. Quẻ này có tài thời trung, chính là cái đạo làm đến hanh thông. Hào Sáu Năm là chủ quẻ Mông, mà hào Chín Hai là người mở mang sự mờ tối.
“Ta” là hào Hai. Hào Hai không phải là quẻ Mông, hào Năm đã nhún thuận vào hào Hai, hào Hai bèn mở mang sự mờ tối cho nó.
Cho nên, mới lấy hào Hai, làm chủ mà nói: “Chẳng phải ta tìm trẻ thơ, trẻ thơ tìm ta”. Hào Năm ở ngôi tôn, có đức nhu thuận, quẻ này đương ở hồi trẻ thơ, chính ứng với hào Hai, mà đức “trung” lại cũng giống nhau, có thể dùng đạo của hào Hai để mở mang sự mờ tối.
Hào Hai lấy đức cương trung, ở dưới, được vua tìm theo, phải nên lấy đạo tự giữ, đợi vua chí thành cầu mình mà sau mới ứng, thì có thể dùng được đạo của mình, đó là “không phải ta tìm trẻ thơ, trẻ thơ tìm ta” Bói là xem để quyết đoán. Mới bói, bảo, nghĩa là thật lòng, dốc ý để tìm mình thì mình bảo họ, đến hai, ba lần thì là nhảm nhí, cho nên không bảo.
Cái đạo mở mang kẻ mờ tối, chỉ lợi về sự đính chính. Vả lại, hào Hai tuy là cương trung, nhưng ở ngôi Âm, cho nên, nên có răn bảo
03Truyện Chu Hy — luận giải bổ sung
Bản nghĩa của Chu Hy. - Cấn cũng là tên quẻ ba vạch, một hào Dương đỗ ở trên hai hào Âm, cho nên đức nó là đỗ, tượng nó là núi. Mông nghĩa là tối, các vật mới sinh, mờ tối chưa sáng. Quẻ này là Khảm gặp Cấn, dưới núi, có chỗ hiểm, tức là cái đất mờ tối; trong hiểm ngoài đồ tức là cái ý mờ tối, cho nên đặt tên là Mông. Từ chữ 亨(hanh) trở xuống là lời Chiêm. Hào Chín Hai là chủ quẻ trong, tính cứng, ở giữa có thể mở mang sự mờ tối cho ngườí ta, mà với hào Sáu Hai Âm Dương ứng nhau, cho nên hễ gặp quẻ này thì có đạo hanh thông; “Ta” là hào Hai, “trẻ thơ” là kẻ trứng nước tối tăm, chỉ vào hào Năm. Kẻ bói là bậc sáng thì người ta nên đến tìm mình mà sự hanh thông ở người ta, kẻ bói là hạng tối, thì mình nên đi tìm người, mà sự hanh thông ở mình.
Người ta tìm mình, thì mình nên xem lẽ nên chăng mà ứng với họ. Mình tìm người ta thì nên hết lòng trung thành chuyên nhất mà hỏi. Bậc sáng láng nuôi kẻ tối tăm và kẻ tối tăm tự nuôi lấy mình lại đều lợi về sự chính đính
04Áp dụng vào tình huống thực tế
Cách tự đọc quẻ Mông cho chuyện tình cảm:
- Tìm hoàn cảnh của bạn trong lời Kinh. Lời Kinh và lời Trình Di, Chu Hy ở trên thường tách ra nhiều tình thế, mỗi tình thế một lời khuyên riêng. Đọc lại, tìm câu nói đúng tình thế của bạn nhất, rồi lấy lời khuyên đi kèm câu ấy — đừng lấy một nhịp chung cho mọi trường hợp.
- Quẻ không phán người kia hợp hay không hợp với bạn. Quẻ nói về nhịp của mối quan hệ lúc này — đang bồi đắp, đang chững lại, hay cần nhìn lại nền tảng.
- Một việc nên làm trước khi quyết: nhìn lại ba tháng qua, hai người đã thật sự ngồi xuống nói chuyện về tương lai chung bao nhiêu lần. Đừng quyết chuyện lớn (chia tay, cưới) chỉ vì một chuyện đơn lẻ.
05Tạm kết
Quẻ Mông không phán định kết quả. Quẻ soi cho người gieo nhìn rõ nhịp của tình huống và tâm thế của chính mình lúc quyết định.
Gieo quẻ Kinh Dịch để xem nhịp quyết định của riêng bạn: tueduyen.net/gieo-que
---
Nội dung Lời Kinh + Truyện Trình Di + Truyện Chu Hy lấy nguyên văn từ kho dữ liệu Kinh Dịch Tuệ Duyên (64 quẻ + Hệ Từ). Đoạn Nikāya (nếu có) trích từ bộ Kinh Nikāya bản dịch Hòa thượng Thích Minh Châu.
