Quẻ Quy Muội (Quy Muội 歸妹) trong Kinh Dịch — thượng Chấn, hạ Đoài — một trong 64 quẻ kép đúc kết từ 8 quẻ đơn Bát Quái. Bài này tổng hợp Lời Kinh nguyên văn, truyện Trình Di và Chu Hy, ý nghĩa 6 hào và cách ứng dụng vào 4 lĩnh vực đời sống hiện đại.
01Lời Kinh — nguyên văn
Văn ngôn:
歸妹:征凶,無攸利。
Dịch âm. – Quy Muội: Chinh hung, vô du lợi.
Dịch nghĩa. – Quy Muội: Lấy chồng thì hung, không có gì là lợi cả.
02Truyện Trình Di — luận giải truyền thống
Truyện của Trình Di. - Quẻ qui muội Tự quái nói rằng: Tiệm là tiến lên, tiến lên ắt có chỗ về, cho nên tiếp đến quẻ Qui muội. Tiến lên tất nhiên phải tới chỗ nào, cho nên quẻ Tiệm có nghĩa về. Vì vậy quẻ Qui muội mới nối quẻ Tiệm. Qui muội tức con gái về nhà chồng, chữ “muội” là tiếng để gọi những người thiếu nữ. Nó là quẻ Chấn trên Đoái dưới, ấy là gái nhỏ theo trai lớn vậy. Con trai động mà con gái đẹp lòng, lại, lấy sự đẹp lòng mà động, đều là nghĩa trai đẹp lòng gái, gái theo trai. Qui muội là quẻ trên chằm có sấm, sấm nhức mà chằm động, tức là tượng theo. Loại vật theo động, không gì bằng nước. Con trai động ở trên mà con gái theo đó gả về, ấy là gái theo trai. Chấn là trai lớn. Đoái là gái trẻ, gái trẻ theo trai lớn, lấy sự đẹp lòng mà rung động, tức là động mà đẹp lòng. Cái mà người ta đẹp lòng là con gái trẻ, cho nên nói là em gái, là Tượng con gái về nhà chồng, lại có ý nghĩa trai lớn đẹp lòng gái trẻ, cho nên là quẻ Qui muội.
03Truyện Chu Hy — luận giải bổ sung
Bản nghĩa của Chu Hy. - Đàn bà gọi sự lấy chồng là về; em gái là con gái trẻ. Đoái dưới lấy tư cách là gái trẻ theo Chấn là trai lớn, mà tính của nó lại là lấy sự đẹp lòng mà động, không phải chính đạo. Cho nên quẻ là “em gái lấy chồng” mà các hào trong quẻ, từ hào Hai đến hào Năm đều không chính, hào Ba hào Năm lại lấy chất mềm cưỡi chất cứng, cho nên lời Chiêm của nó là đi thì hung mà không lợi về sự gì.
046 hào của quẻ Quy Muội
Mỗi hào trong quẻ ứng với một giai đoạn của tình huống. Đọc theo thứ tự từ dưới lên: Hào 1 (đáy) → Hào 6 (đỉnh).
Hào 1 — Sơ Cửu (dương)
Lời Kinh:
Văn ngôn:
初九:歸妹以娣,跛能履,征吉。
Dịch âm. – Sơ Cửu: Quy muội dĩ đệ, bả năng lý, chinh cát.
Dịch nghĩa. – Hào Chín Đầu: Gả em gái làm vợ lẽ, tuy cà thọt nhưng đi được, đi thì tốt.
Ý nghĩa
Tuy ở vị trí không chính (vợ lẽ), lại có chỗ yếu (cà thọt), nhưng vẫn tiến lên được và kết quả tốt.
→ Dạy rằng dù không phải vị trí danh chính ngôn thuận, nhưng nếu biết thuận theo đạo và giữ lễ, thì có thể đạt được kết quả tốt.
Loại hào
Số thứ tự: Hào 1 – Sơ Cửu
Loại hào: Dương – ở vị trí thấp nhưng hành động đúng mực, biết giữ đạo → cát
Hào 2 — Cửu Nhị (dương)
Lời Kinh:
Văn ngôn:
九二:眇能視,利幽人之貞。
Dịch âm. – Cửu Nhị: Miểu năng thị, lợi u nhân chi trinh.
Dịch nghĩa. – Hào Chín Hai: Tuy mắt mờ mà vẫn thấy được, tốt cho người kín đáo giữ đạo.
Ý nghĩa
Người tuy có khuyết điểm (mắt mờ) nhưng vẫn thấy rõ được đạo lý, biểu tượng cho người khiêm tốn, giữ trinh chính trong hoàn cảnh khó khăn.
→ Hào này khuyên: dù không hoàn hảo nhưng nếu biết giữ đạo âm thầm thì vẫn tốt.
Loại hào
Số thứ tự: Hào 2 – Cửu Nhị
Loại hào: Dương – cương, đắc vị, tượng trưng cho người quân tử nội liễm, biết giữ mình.
Hào 3 — Lục Tam (âm)
Lời Kinh:
Văn ngôn:
六三:歸妹以須,反歸以娣。
Dịch âm. – Lục Tam: Quy muội dĩ tu, phản quy dĩ đệ.
Dịch nghĩa. – Hào Sáu Ba: Gả em gái phải chờ, rồi trở về làm vợ lẽ.
Ý nghĩa
Ban đầu chờ đợi không thành, sau đó lại trở về với vị trí kém hơn (vợ lẽ thay vì chính thất).
→ Dấu hiệu của sự lỡ dở, không trọn vẹn, hàm ý rằng nếu không hành động đúng thời, sẽ phải lùi lại, chịu phần kém.
Loại hào
Số thứ tự: Hào 3 – Lục Tam
Loại hào: Âm – nhu yếu, ở vị trí hiểm, dễ rơi vào hoàn cảnh lỡ dở nếu không cẩn trọng.
Hào 4 — Cửu Tứ (dương)
Lời Kinh:
Văn ngôn:
九四:歸妹愆期,遲歸有時。
Dịch âm. – Cửu Tứ: Quy muội khiên kỳ, trì quy hữu thì.
Dịch nghĩa. – Hào Chín Bốn: Gả em gái sai hẹn, chậm về nhưng đến lúc sẽ thành.
Ý nghĩa
Chỉ sự việc trễ hẹn, chậm trễ, nhưng nếu kiên nhẫn và biết chờ thời, thì cuối cùng vẫn thành công.
→ Dạy rằng: Hành động đúng thời vẫn tốt, dù có muộn một chút.
Loại hào
Số thứ tự: Hào 4 – Cửu Tứ
Loại hào: Dương – mạnh mẽ, nhưng nếu vượt thời sẽ gặp rối, cần điều tiết hành động theo thời vận.
Hào 5 — Lục Ngũ (âm)
Lời Kinh:
Văn ngôn:
六五:帝乙歸妹,其君之袂,不如其娣之袂良;月幾望,吉。
Dịch âm. – Lục Ngũ: Đế Ất quy muội, kỳ quân chi mị, bất như kỳ đệ chi mị lương; nguyệt kỷ vọng, cát.
Dịch nghĩa. – Hào Sáu Năm: Vua Ất gả em gái, tay áo của vợ chính không đẹp bằng tay áo vợ lẽ; trăng gần rằm, tốt lành.
Ý nghĩa
Ban đầu thấy như thiệt thòi, nhưng dần dần chính đạo sẽ sáng tỏ như trăng rằm, người có phẩm hạnh rồi sẽ được tôn trọng.
→ Một ví dụ về đạo trung dung thắng vẻ bề ngoài.
Loại hào
Số thứ tự: Hào 5 – Lục Ngũ
Loại hào: Âm – nhu ở vị trí chí tôn, nhu thắng cương, biết giữ mình thì cát.
Hào 6 — Thượng Lục (âm)
Lời Kinh:
Văn ngôn:
上六:女承筐無實,士刲羊無血,無攸利。
Dịch âm. – Thượng Lục: Nữ thừa khuông vô thực, sĩ khôi dương vô huyết, vô du lợi.
Dịch nghĩa. – Hào Sáu Trên: Gái bưng giỏ không, kẻ sĩ mổ dê không máu, chẳng có lợi gì.
Ý nghĩa
Lễ nghi chỉ có hình thức mà không có nội dung, như giỏ không quả, dê không máu → việc kết hợp trống rỗng, không thực chất.
→ Hào này cảnh báo: hành vi không thực tâm, chỉ làm vì hình thức thì vô ích và bất lợi.
Loại hào
Số thứ tự: Hào 6 – Thượng Lục
Loại hào: Âm – yếu, ở vị trí cao nhưng thiếu thực chất, chỉ có vẻ ngoài, không lợi ích gì.
05Ứng dụng quẻ Quy Muội vào đời sống hiện đại
Khi gieo được quẻ Quy Muội, người gieo nên đối chiếu tình huống của mình theo 4 lĩnh vực sau:
- Sự nghiệp: quẻ này gợi ý nhịp đi phù hợp với giai đoạn hiện tại — nên đẩy mạnh hay nên chậm lại, nên độc lập hay nên hợp tác.
- Tình cảm: nhịp của mối quan hệ đang bồi đắp, chững lại, hay cần xem xét lại nền tảng. Quẻ không phán đúng/sai về người kia — quẻ soi cho người gieo nhìn rõ tình thế.
- Tài chính: tâm thế khi ra quyết định tiền bạc. Quẻ không nói lời/lỗ — quẻ nhắc bạn xem mình đang quyết với đầu lạnh hay đang sợ hãi.
- Tâm thái: dấu hiệu tâm đang ổn hay đang dao động. Trước mọi quyết định lớn, quẻ khuyên người gieo dành thời gian quan sát tâm trước.
06Quẻ Quy Muội dưới góc nhìn Phật Pháp
Bên cạnh trí tuệ Kinh Dịch, một đoạn Kinh nguyên thủy nhắc người học giữ tâm trước khi ra quyết định lớn:
“Này Gia chủ tử, có năm cách, người chồng phải đối xử với vợ như phương Tây: Kính trọng vợ, không bất kính đối với vợ; trung thành với vợ; giao quyền hành cho vợ; sắm đồ nữ trang với vợ.
— Kinh Giáo Thọ Thi-ca-la-việt — Bổn phận vợ chồng
Quẻ Quy Muội và lời dạy này gặp nhau ở một điểm: sự tỉnh táo trước khi hành động — biết mình đang ở đâu trong dòng chảy, mới chọn được bước đi không hối tiếc.
---
Bạn đang phân vân về một quyết định cụ thể? Gieo quẻ ngay tại tueduyen.net/gieo-que — nếu ra đúng quẻ Quy Muội, hệ thống sẽ chỉ rõ nhịp quyết định phù hợp với tình huống của riêng bạn.
---
Nội dung Lời Kinh + Truyện Trình Di + Truyện Chu Hy + 6 hào lấy nguyên văn từ kho dữ liệu Kinh Dịch Tuệ Duyên (64 quẻ + Hệ Từ + 384 hào). Đoạn Nikāya (nếu có) trích từ bộ Kinh Nikāya bản dịch Hòa thượng Thích Minh Châu.
